"parkinson" in Vietnamese
Definition
Bệnh Parkinson là rối loạn thần kinh tiến triển làm ảnh hưởng đến khả năng cử động, dễ gây run tay chân và khó giữ thăng bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng là 'bệnh Parkinson' trong cả y học lẫn đời sống. Luôn viết hoa chữ 'Parkinson' vì xuất phát từ tên người. Không dùng cho các tình trạng bệnh khác.
Examples
My grandfather was diagnosed with Parkinson last year.
Ông tôi được chẩn đoán mắc **bệnh Parkinson** vào năm ngoái.
Parkinson makes it hard for some people to walk or write.
**Bệnh Parkinson** khiến một số người khó đi lại hoặc viết chữ.
There is no cure for Parkinson, but medicine can help.
Hiện chưa có cách chữa khỏi **bệnh Parkinson**, nhưng thuốc có thể giúp ích.
My neighbor’s hands started shaking, so the doctor checked for Parkinson.
Tay hàng xóm tôi bắt đầu run, nên bác sĩ kiểm tra xem có mắc **bệnh Parkinson** không.
Many famous people have lived with Parkinson and shared their stories.
Nhiều người nổi tiếng đã sống chung với **bệnh Parkinson** và chia sẻ câu chuyện của họ.
Even with Parkinson, some people keep active with exercise and hobbies.
Ngay cả khi mắc **bệnh Parkinson**, một số người vẫn duy trì vận động qua tập luyện và sở thích.