"parkas" in Vietnamese
Definition
Áo khoác parka là loại áo dày có mũ, thường lót lông hoặc vật liệu giữ ấm, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết cực lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Parkas’ thường dùng ở vùng lạnh hoặc có tuyết; ấm và dày hơn các loại áo khoác thông thường. Thích hợp mặc khi tham gia hoạt động ngoài trời.
Examples
People wear parkas in the winter to stay warm.
Mọi người mặc **áo khoác parka** vào mùa đông để giữ ấm.
The children have blue parkas for the snow.
Bọn trẻ có **áo khoác parka** màu xanh để mặc khi có tuyết.
We bought new parkas for our trip to Alaska.
Chúng tôi đã mua **áo khoác parka** mới cho chuyến đi Alaska.
Everyone at the ski resort showed up in bright parkas.
Mọi người ở khu trượt tuyết đều mặc **áo khoác parka** sáng màu.
My old parkas have lasted for years in the snowy mountains.
**Áo khoác parka** cũ của tôi đã bền bỉ qua nhiều năm ở vùng núi tuyết.
Don’t forget your parkas—the forecast says it’ll be freezing tonight!
Đừng quên **áo khoác parka** — dự báo thời tiết nói tối nay sẽ rất lạnh!