"parisians" in Vietnamese
Definition
Những người sống hoặc đến từ Paris, thủ đô của nước Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người Paris' vừa chỉ người gốc Paris vừa chỉ người hiện đang sống ở Paris. Cũng dùng để nói về văn hoá hoặc phong cách của thành phố này.
Examples
Many Parisians use bicycles to get around the city.
Nhiều **người Paris** sử dụng xe đạp để di chuyển trong thành phố.
Parisians enjoy eating fresh bread every day.
**Người Paris** thích ăn bánh mì tươi mỗi ngày.
The museum is very popular with Parisians.
Bảo tàng này rất nổi tiếng với **người Paris**.
It's said that Parisians have a unique sense of fashion.
Người ta nói rằng **người Paris** có gu thời trang rất riêng.
During summer, many Parisians leave the city for vacation.
Vào mùa hè, nhiều **người Paris** rời thành phố để đi nghỉ.
You can always spot Parisians by the way they carry themselves.
Bạn luôn có thể nhận ra **người Paris** qua dáng vẻ của họ.