아무 단어나 입력하세요!

"paring" in Vietnamese

vỏ cắt bỏphần thừa cắt ra

Definition

Lớp vỏ mỏng hoặc phần thừa được cắt ra từ trái cây hay rau củ khi gọt hoặc cắt tỉa. Đôi khi cũng ám chỉ việc cắt bớt những phần nhỏ để làm gọn gàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong việc nấu ăn như 'vỏ táo', 'vỏ khoai tây'. Có thể là số nhiều hoặc không đếm được. Không nên nhầm lẫn với 'pairing' (ghép đôi).

Examples

I put the apple parings in the compost bin.

Tôi cho **vỏ cắt bỏ** của táo vào thùng ủ phân.

She carefully removed the potato parings.

Cô ấy đã cẩn thận gọt bỏ **vỏ cắt bỏ** của khoai tây.

Throw the carrot parings away.

Hãy vứt **vỏ cắt bỏ** của cà rốt đi.

All those little parings add up when you cook for a big family.

Khi nấu ăn cho gia đình đông người, những **vỏ cắt bỏ** nhỏ này cũng cộng lại khá nhiều.

He spent the afternoon paring down the project to the essentials.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **giảm thiểu** dự án chỉ còn những phần thiết yếu.

Don't worry about a few parings on the table—the cleaning will take care of them.

Đừng lo về vài **vỏ cắt bỏ** trên bàn—sẽ được dọn dẹp thôi.