아무 단어나 입력하세요!

"parietal" in Indonesian

đỉnh (giải phẫu)xương đỉnh (hộp sọ)thùy đỉnh (não)

Definition

Liên quan đến thành (bề mặt bên ngoài) của một bộ phận cơ thể hoặc khoang; thường đề cập tới xương đỉnh ở sọ hoặc thùy đỉnh của não.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong y học, sinh học với các cụm như 'xương đỉnh', 'thùy đỉnh'. Không dùng trong sinh hoạt thường ngày.

Examples

The parietal bone forms part of the skull.

Xương **đỉnh** tạo thành một phần hộp sọ.

She studied the parietal lobe in her neuroscience class.

Cô ấy đã nghiên cứu về thùy **đỉnh** trong lớp thần kinh học.

Damage to the parietal area can affect touch and spatial awareness.

Tổn thương vùng **đỉnh** có thể ảnh hưởng đến cảm giác chạm và nhận biết không gian.

The surgeon made an incision near the parietal region of the skull.

Bác sĩ đã rạch gần vùng **đỉnh** của hộp sọ.

During the lesson, the teacher explained how the parietal lobe helps us process touch.

Trong giờ học, giáo viên giải thích cách thùy **đỉnh** giúp chúng ta cảm nhận tiếp xúc.

It's amazing how the parietal bone protects our brain from injury.

Thật kinh ngạc khi xương **đỉnh** bảo vệ não chúng ta khỏi chấn thương.