"pardo" in Vietnamese
Definition
Màu nâu pha xám nhạt, thường dùng để miêu tả lông thú, lông chim hoặc màu sắc trong tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pardo' là từ văn học hoặc chuyên biệt, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thay bằng 'nâu', 'xám', không dùng cho mô tả người.
Examples
The bear has pardo fur.
Con gấu có bộ lông **nâu xám**.
Some birds have pardo feathers.
Một số loài chim có lông vũ **nâu xám**.
The autumn leaves turned pardo.
Lá mùa thu chuyển sang màu **nâu xám**.
It's hard to spot the rabbit because its fur is the same pardo color as the ground.
Khó nhận ra con thỏ vì lông nó cùng màu **nâu xám** như nền đất.
That old photograph has faded to a pardo shade over the years.
Tấm ảnh cũ đó theo năm tháng đã phai thành màu **nâu xám**.
After the rain, the trail turned pardo and muddy.
Sau mưa, con đường chuyển sang màu **nâu xám** và lầy lội.