"parapsychology" in Vietnamese
Definition
Nghiên cứu về các hiện tượng tâm lý như thần giao cách cảm, nhìn xa, điều khiển vật thể bằng ý nghĩ mà khoa học thông thường chưa lý giải được.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ học thuật, thường xuất hiện trong thảo luận về các hiện tượng siêu nhiên. Không nhầm với 'tâm lý học' – khoa học nghiên cứu chung về tâm trí.
Examples
Parapsychology studies unusual mental abilities like telepathy.
**Cận tâm lý học** nghiên cứu các năng lực tinh thần bất thường như thần giao cách cảm.
Many people doubt that parapsychology is real science.
Nhiều người nghi ngờ rằng **cận tâm lý học** là khoa học thực sự.
He read a book about parapsychology last week.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về **cận tâm lý học** tuần trước.
I'm not sure if I believe in parapsychology, but it's fascinating.
Tôi không chắc mình có tin vào **cận tâm lý học** hay không, nhưng nó thật thú vị.
Parapsychology conferences attract scientists and skeptics alike.
Hội nghị về **cận tâm lý học** thu hút cả các nhà khoa học lẫn những người hoài nghi.
Her interest in parapsychology started after she saw a show about ghosts.
Cô ấy bắt đầu quan tâm đến **cận tâm lý học** sau khi xem một chương trình về ma.