아무 단어나 입력하세요!

"paraplegic" in Vietnamese

người bị liệt hai chi dướingười bại liệt

Definition

Người không thể cử động hoặc cảm nhận chân và phần dưới cơ thể, thường do chấn thương hoặc bệnh ở tủy sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh y tế hoặc trung lập. Nên dùng từ này một cách tôn trọng. Không nhầm lẫn với 'quadriplegic' (liệt cả bốn chi). Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Examples

He is a paraplegic after a car accident.

Sau tai nạn xe hơi, anh ấy đã trở thành **người bị liệt hai chi dưới**.

The hospital has a special unit for paraplegic patients.

Bệnh viện có một khu đặc biệt dành cho bệnh nhân **bị liệt hai chi dưới**.

My cousin is paraplegic and uses a wheelchair.

Anh họ tôi là **người bị liệt hai chi dưới** và sử dụng xe lăn.

After the accident, becoming a paraplegic was a huge life change for him.

Sau tai nạn, việc trở thành **người liệt hai chi dưới** là một thay đổi lớn trong cuộc đời anh ấy.

She's a paraplegic but that doesn't stop her from traveling the world.

Cô ấy là **người liệt hai chi dưới** nhưng điều đó không cản trở cô đi du lịch khắp thế giới.

The movie’s main character is a paraplegic who becomes an athlete.

Nhân vật chính của bộ phim là **người bị liệt hai chi dưới** và trở thành vận động viên.