"paranormal" in Vietnamese
Definition
Những hiện tượng hoặc sự việc không thể giải thích bằng khoa học hay quy luật tự nhiên, như ma hay thần giao cách cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong phim, truyện hoặc khi nói về những hiện tượng không giải thích được, như 'paranormal activity', 'paranormal phenomena'.
Examples
People believe in paranormal things like ghosts.
Mọi người tin vào những điều **siêu nhiên** như ma quỷ.
A movie about paranormal activity can be scary.
Một bộ phim về hoạt động **siêu nhiên** có thể rất đáng sợ.
Scientists study if paranormal events are real.
Các nhà khoa học nghiên cứu liệu những sự kiện **siêu nhiên** có thật không.
She says her old house is full of paranormal energy.
Cô ấy nói ngôi nhà cũ của mình tràn ngập năng lượng **siêu nhiên**.
Do you think those paranormal stories on TV are true?
Bạn có nghĩ những câu chuyện **siêu nhiên** trên TV là thật không?
He loves podcasts about paranormal mysteries and UFOs.
Anh ấy thích các podcast về bí ẩn **siêu nhiên** và UFO.