아무 단어나 입력하세요!

"paralytic" in Vietnamese

bị liệtgây liệt

Definition

Bị mất khả năng vận động cơ thể hoặc một phần cơ thể do liệt. Đôi khi dùng để chỉ sự bất lực hay không thể hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y tế; cũng có thể dùng hình ảnh như 'paralytic with fear' (tê liệt vì sợ). Không phổ biến trong hội thoại thường ngày.

Examples

The accident left him paralytic in both legs.

Tai nạn khiến hai chân anh ấy bị **liệt**.

A paralytic patient needs special care.

Bệnh nhân **bị liệt** cần được chăm sóc đặc biệt.

The disease can cause paralytic symptoms.

Căn bệnh này có thể gây ra các triệu chứng **bị liệt**.

He sat there, paralytic with fear when he heard the noise.

Anh ấy ngồi đó, **bị liệt** vì sợ khi nghe thấy tiếng động.

The toxin has a paralytic effect on muscles.

Chất độc này có tác động **gây liệt** lên cơ bắp.

After drinking too much, he was almost paralytic at the party.

Sau khi uống quá nhiều, anh ấy gần như **bị liệt** ở bữa tiệc.