아무 단어나 입력하세요!

"paraffin" in Vietnamese

parafindầu hỏa (nhiên liệu)

Definition

Parafin là một chất sáp màu trắng hoặc không màu làm từ dầu mỏ, dùng để làm nến hoặc chống nước. Ở một số nước, nó còn có nghĩa là dầu hỏa.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'paraffin' dùng để chỉ sáp (làm nến), còn ở Anh thường chỉ dầu hỏa (nhiên liệu lỏng). Xem ngữ cảnh để xác định nghĩa; các cụm như 'paraffin wax', 'paraffin lamp', 'liquid paraffin' mang nghĩa cụ thể.

Examples

We used paraffin to make candles at home.

Chúng tôi dùng **parafin** để làm nến tại nhà.

The jar is coated with paraffin to keep it waterproof.

Hũ này được phủ **parafin** để chống thấm nước.

In some countries, people use paraffin lamps for light.

Ở một số nơi, người ta dùng đèn **parafin** để chiếu sáng.

Be careful when heating paraffin—it can burn easily!

Cẩn thận khi làm nóng **parafin**—nó dễ bắt lửa!

My grandma always kept a tin of paraffin in case the power went out.

Bà tôi luôn giữ một hộp **parafin** đề phòng mất điện.

Some spa treatments use warm paraffin to soften your hands or feet.

Một số liệu trình spa dùng **parafin** ấm để làm mềm tay hoặc chân.