"paradoxes" in Vietnamese
Definition
Những câu nói hoặc tình huống có vẻ mâu thuẫn hoặc không thể xảy ra, nhưng thực ra có thể đúng hoặc mang ý nghĩa sâu xa.
Usage Notes (Vietnamese)
'nghịch lý' thường dùng trong các lĩnh vực học thuật như triết học hoặc khoa học. Dạng 'the paradox of...' (ví dụ: 'the paradox of choice') hay được dùng. Đừng nhầm với 'oxymoron', là từ mang ý nghĩa đối lập trong thành ngữ.
Examples
Some paradoxes can make you think deeply about life.
Một số **nghịch lý** có thể khiến bạn suy ngẫm sâu về cuộc sống.
There are many famous paradoxes in philosophy.
Có rất nhiều **nghịch lý** nổi tiếng trong triết học.
People often find science full of paradoxes.
Mọi người thường thấy khoa học đầy rẫy các **nghịch lý**.
Modern life is full of strange paradoxes—like how social media can connect and isolate people at the same time.
Cuộc sống hiện đại đầy những **nghịch lý** lạ lùng—như việc mạng xã hội vừa kết nối vừa cô lập con người cùng lúc.
Some of the best paradoxes challenge what we think we know and spark new ideas.
Một số **nghịch lý** hay nhất có thể thách thức điều ta biết và khơi dậy ý tưởng mới.
He loves talking about classic paradoxes like the liar's paradox or Schrödinger's cat.
Anh ấy thích nói về những **nghịch lý** kinh điển như nghịch lý nói dối hoặc con mèo của Schrödinger.