아무 단어나 입력하세요!

"paradise on earth" in Vietnamese

thiên đường trên mặt đất

Definition

Một nơi hoặc hoàn cảnh đẹp, yên bình, hoặc hoàn hảo đến mức giống như thiên đường nhưng thực sự tồn tại trên trái đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả cảnh đẹp, nơi yên bình hoặc khoảnh khắc hạnh phúc tuyệt vời. Có thể dùng cả khi nói trang trọng hoặc thân mật để khen ngợi hoặc cường điệu.

Examples

This island feels like paradise on earth.

Hòn đảo này cảm giác như **thiên đường trên mặt đất**.

Many people call this garden paradise on earth.

Nhiều người gọi khu vườn này là **thiên đường trên mặt đất**.

The view from the mountain is paradise on earth.

Khung cảnh từ trên núi thật sự là **thiên đường trên mặt đất**.

After a stressful week, lying on the beach here really feels like paradise on earth.

Sau một tuần căng thẳng, nằm trên bãi biển ở đây thực sự cảm giác như **thiên đường trên mặt đất**.

Some couples say their honeymoon was paradise on earth.

Một số cặp đôi nói rằng tuần trăng mật của họ là **thiên đường trên mặt đất**.

With the clear blue water, fresh air, and friendly people, this village is paradise on earth for me.

Nước trong xanh, không khí trong lành, người dân thân thiện, ngôi làng này là **thiên đường trên mặt đất** đối với tôi.