아무 단어나 입력하세요!

"paraded" in Vietnamese

diễu hànhkhoe

Definition

Đi lại hoặc di chuyển một cách trang trọng, có tổ chức, thường để kỷ niệm hoặc phô diễn điều gì đó. Cũng có thể dùng khi tự hào khoe khoang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diễu hành' vừa dùng nghĩa đi diễu trên phố vừa dùng để nói ai đó khoe khoang vật sở hữu. Đừng nhầm với 'đi bộ' đơn thuần.

Examples

The soldiers paraded in front of the crowd.

Những người lính đã **diễu hành** trước đám đông.

The children paraded around the playground in costumes.

Bọn trẻ **diễu hành** vòng quanh sân chơi trong trang phục hóa trang.

Everyone paraded their pets for the contest.

Mọi người đã **khoe** thú cưng của mình cho cuộc thi.

She paraded her new dress at the party last night.

Cô ấy đã **khoe** chiếc váy mới tại bữa tiệc tối qua.

The winning team paraded through the city with their trophy.

Đội thắng cuộc đã **diễu hành** khắp thành phố cùng chiếc cúp của họ.

He paraded his expensive watch to impress his friends.

Anh ấy **khoe** đồng hồ đắt tiền để gây ấn tượng với bạn bè.