아무 단어나 입력하세요!

"parachutist" in Vietnamese

người nhảy dù

Definition

Người nhảy từ máy bay và dùng dù để đáp an toàn xuống đất, thường trong thể thao hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật như quân đội, thể thao. Nói chuyện thường ngày hay gọi là 'skydiver' cho nhảy dù giải trí.

Examples

The parachutist jumped from the plane.

**Người nhảy dù** đã nhảy khỏi máy bay.

Each parachutist wears special gear for safety.

Mỗi **người nhảy dù** đều mặc thiết bị đặc biệt để đảm bảo an toàn.

The parachutist landed carefully on the field.

**Người nhảy dù** đã tiếp đất cẩn thận trên cánh đồng.

Becoming a skilled parachutist takes lots of training.

Để trở thành **người nhảy dù** lành nghề cần rất nhiều luyện tập.

The crowd cheered when the parachutist floated down during the air show.

Đám đông reo hò khi **người nhảy dù** nhẹ nhàng đáp xuống trong buổi trình diễn hàng không.

Even experienced parachutists double-check their equipment before every jump.

Ngay cả **những người nhảy dù** giàu kinh nghiệm cũng luôn kiểm tra lại thiết bị trước mỗi lần nhảy.