아무 단어나 입력하세요!

"parachutes" in Vietnamese

Definition

Dù là thiết bị làm bằng vải lớn giúp làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật từ trên cao xuống, thường dùng trong nhảy dù hoặc khi hạ cánh khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều người hoặc đồ dùng cùng nhảy dù. Ít khi dùng như động từ trong đời thường.

Examples

The soldiers jumped out of the plane with their parachutes.

Những người lính đã nhảy khỏi máy bay cùng **dù** của họ.

Many skydivers use colorful parachutes during competitions.

Nhiều người nhảy dù sử dụng **dù** nhiều màu sắc trong các cuộc thi.

The boxes with food supplies were dropped using parachutes.

Những thùng thực phẩm được thả xuống bằng **dù**.

Those old army parachutes ended up as tents at summer camp.

Những **dù** quân đội cũ đó đã được dùng làm lều tại trại hè.

Have all the parachutes been packed and checked?

Tất cả các **dù** đã được gói và kiểm tra chưa?

Sometimes the wind makes the parachutes drift far off the landing spot.

Đôi khi gió làm **dù** trôi xa khỏi điểm hạ cánh.