아무 단어나 입력하세요!

"parachuted" in Vietnamese

nhảy dù

Definition

Sử dụng dù để hạ cánh hoặc rơi xuống từ trên không, thường là sau khi nhảy khỏi máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi người hoặc đồ vật rơi xuống từ máy bay bằng dù. Cũng có thể dùng ẩn dụ để nói ai đó được bổ nhiệm đột ngột vào vị trí mới (thường gặp trong tiếng Anh Anh).

Examples

He parachuted out of the plane safely.

Anh ấy đã **nhảy dù** an toàn khỏi máy bay.

Supplies were parachuted to the remote village.

Hàng tiếp tế đã được **nhảy dù** xuống ngôi làng hẻo lánh.

The soldier parachuted during the training exercise.

Người lính đã **nhảy dù** trong cuộc huấn luyện.

He had never parachuted before, so he was nervous.

Anh ấy chưa từng **nhảy dù** bao giờ nên rất lo lắng.

Food was parachuted in after the flood cut off the town.

Sau khi lũ cắt đứt thị trấn, lương thực được **thả dù** xuống.

They parachuted a new manager into the company after the merger.

Sau sáp nhập, họ đã **đưa** một quản lý mới vào công ty như **nhảy dù**.