아무 단어나 입력하세요!

"parable" in Vietnamese

ngụ ngôn (dùng cho con người)dụ ngôn

Definition

Ngụ ngôn là một câu chuyện đơn giản dùng để truyền đạt một bài học hoặc ý nghĩa đạo đức, các nhân vật hoặc sự kiện thường mang ý nghĩa sâu xa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngụ ngôn' hoặc 'dụ ngôn' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn học và giáo dục. Nhân vật chủ yếu là con người, khác với 'truyện ngụ ngôn' (fable) thường có động vật.

Examples

The teacher told a parable to explain kindness.

Giáo viên kể một **ngụ ngôn** để giải thích về lòng tốt.

The Bible contains many famous parables.

Kinh Thánh có rất nhiều **ngụ ngôn** nổi tiếng.

A parable usually has a moral lesson at the end.

Một **ngụ ngôn** thường có bài học đạo đức ở phần kết.

He told a clever parable that made everyone think twice.

Anh ấy kể một **ngụ ngôn** thông minh khiến mọi người phải suy nghĩ lại.

I love how a good parable can teach more than a long lecture.

Tôi thích cách một **ngụ ngôn** hay có thể dạy nhiều hơn cả một bài giảng dài.

Sometimes, a simple parable sticks with you for life.

Đôi khi, một **ngụ ngôn** đơn giản lại in sâu vào tâm trí suốt đời.