"para" in Indonesian
đểchotớiđến hạn
Definition
Dùng để chỉ mục đích, điểm đến, người nhận hoặc thời hạn cho việc gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ nên dùng cho mục đích, hướng đến ai đó, nơi đến hoặc thời hạn; 'por' dùng cho lý do hoặc phương tiện.
Examples
Este regalo es para ti.
Món quà này **cho** bạn.
Salgo para Madrid mañana.
Ngày mai tôi đi **tới** Madrid.
Necesito terminar esto para el viernes.
Tôi cần hoàn thành việc này **trước** thứ Sáu.
¿Esto es para mí? ¡Gracias!
Cái này **cho** tôi hả? Cảm ơn nhé!
Trabajo mucho para ganar dinero y viajar.
Tôi làm việc nhiều **để** kiếm tiền và đi du lịch.
No es suficiente para todos, lo siento.
Không đủ **cho** mọi người, xin lỗi.