아무 단어나 입력하세요!

"papyrus" in Vietnamese

cây papyrusgiấy papyrus

Definition

Papyrus là loại cây cao sống ở vùng nước, đặc biệt là ở Ai Cập, và cũng chỉ loại giấy cổ được làm từ thân cây này, dùng để viết từ thời xa xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Papyrus' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc học thuật; có thể dùng cho cả cây cũng như chất liệu giấy cổ. Các cụm như 'cuộn papyrus', 'giấy papyrus cổ' phổ biến, ít khi gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Ancient Egyptians wrote on papyrus.

Người Ai Cập cổ đại viết trên **papyrus**.

We saw a papyrus plant growing near the river.

Chúng tôi nhìn thấy cây **papyrus** mọc bên sông.

A papyrus scroll was found in the tomb.

Một cuộn **papyrus** đã được phát hiện trong ngôi mộ.

Historians are excited whenever they discover a new piece of papyrus.

Các nhà sử học rất hào hứng mỗi khi phát hiện một mảnh **papyrus** mới.

Making papyrus sheets was a complex process in ancient times.

Trong thời cổ đại, việc làm tấm **papyrus** là một quy trình phức tạp.

If you visit the museum, you can see real papyrus documents on display.

Nếu bạn đến bảo tàng, bạn có thể thấy những tài liệu **papyrus** thật được trưng bày.