아무 단어나 입력하세요!

"papal" in Vietnamese

giáo hoàng

Definition

Liên quan đến giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã, hoặc có liên hệ với quyền lực hay chức vụ của giáo hoàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng khi nói đến Giáo hoàng, Vatican; xuất hiện trong các cụm như 'papal visit', 'papal authority'. Không dùng cho lãnh đạo tôn giáo khác.

Examples

The papal residence is in Vatican City.

Nơi ở **giáo hoàng** nằm trong thành phố Vatican.

A papal decree was announced today.

Một sắc lệnh **giáo hoàng** đã được công bố hôm nay.

The church celebrated a papal visit.

Nhà thờ đã tổ chức chào mừng chuyến thăm **giáo hoàng**.

During the Middle Ages, papal authority was very powerful in Europe.

Thời Trung cổ, quyền lực **giáo hoàng** rất lớn ở châu Âu.

He wrote his thesis about conflicts between kings and papal leaders.

Anh ấy viết luận văn về xung đột giữa các vị vua và các lãnh đạo **giáo hoàng**.

Many tourists try to catch a glimpse of papal ceremonies in Rome.

Nhiều du khách cố gắng được chứng kiến các nghi lễ **giáo hoàng** ở Rome.