아무 단어나 입력하세요!

"panorama" in Vietnamese

toàn cảnh

Definition

Toàn cảnh là cái nhìn rộng lớn, bao quát toàn bộ một khu vực, thường từ trên cao. Ngoài ra, nó còn chỉ một sự trình bày tổng thể về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toàn cảnh' thường dùng cho phong cảnh, nhiếp ảnh hoặc mô tả tổng thể. Trong công nghệ hoặc truyền thông, 'panorama shot' nghĩa là ảnh góc rộng. Khi dùng ẩn dụ, nó chỉ sự trình bày tổng quát, đầy đủ.

Examples

We saw a beautiful panorama of the city from the mountain.

Chúng tôi đã thấy một **toàn cảnh** tuyệt đẹp của thành phố từ trên núi.

The museum offered a panorama of ancient history.

Bảo tàng giới thiệu một **toàn cảnh** về lịch sử cổ đại.

He took a panorama with his phone.

Anh ấy đã chụp một **toàn cảnh** bằng điện thoại của mình.

Standing on the rooftop, you get an amazing panorama of the whole valley.

Khi đứng trên sân thượng, bạn sẽ thấy một **toàn cảnh** tuyệt đẹp của toàn bộ thung lũng.

The documentary gives a fascinating panorama of life in the Amazon rainforest.

Bộ phim tài liệu mang đến một **toàn cảnh** hấp dẫn về cuộc sống ở rừng Amazon.

Could you send me the panorama you took at the beach last weekend?

Bạn có thể gửi cho tôi **toàn cảnh** bạn đã chụp ở bãi biển cuối tuần trước không?