아무 단어나 입력하세요!

"pandas" in Vietnamese

gấu trúc

Definition

Gấu trúc là loài gấu lớn, lông trắng đen, sống ở Trung Quốc, nổi tiếng với việc ăn tre và đang bị đe dọa tuyệt chủng. Từ này chỉ số lượng nhiều gấu trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gấu trúc’ dùng cho số nhiều, đừng nhầm với ‘gấu trúc đỏ’ là loài khác. Chủ yếu sử dụng trong các cuộc nói chuyện về động vật hay trong sở thú.

Examples

Pandas eat a lot of bamboo every day.

**Gấu trúc** ăn rất nhiều tre mỗi ngày.

Many children like pandas because they are cute.

Nhiều trẻ em thích **gấu trúc** vì chúng rất dễ thương.

There are not many pandas left in the wild.

Không còn nhiều **gấu trúc** ngoài tự nhiên nữa.

We saw two playful pandas at the zoo last weekend.

Chúng tôi đã thấy hai con **gấu trúc** tinh nghịch ở sở thú vào cuối tuần trước.

Did you know pandas can spend up to 14 hours a day eating?

Bạn có biết **gấu trúc** có thể ăn tới 14 tiếng mỗi ngày không?

If pandas go extinct, it would be a huge loss for our planet.

Nếu **gấu trúc** tuyệt chủng, đó sẽ là một tổn thất lớn cho hành tinh của chúng ta.