아무 단어나 입력하세요!

"panama" in Vietnamese

Panamamũ panama

Definition

Panama là một quốc gia ở Trung Mỹ. 'Panama' cũng có thể chỉ chiếc mũ panama rộng vành, nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên quốc gia 'Panama' luôn viết hoa. 'Mũ panama' thường dùng cho mũ rộng vành nhẹ, phù hợp mùa hè, xuất xứ ban đầu từ Ecuador.

Examples

I visited Panama last year.

Tôi đã đến thăm **Panama** năm ngoái.

She bought a panama at the market.

Cô ấy đã mua một chiếc **mũ panama** ở chợ.

The Panama Canal is very famous.

Kênh đào **Panama** rất nổi tiếng.

He looked cool in his new panama, sunglasses, and summer shirt.

Anh ấy trông ngầu với **mũ panama** mới, kính râm và áo mùa hè.

A cruise through Panama was on our bucket list for years.

Chuyến du thuyền qua **Panama** đã nằm trong danh sách ước mơ của chúng tôi nhiều năm.

Whenever it gets sunny, I grab my panama before heading out.

Cứ nắng là tôi lấy **mũ panama** để đội trước khi ra ngoài.