아무 단어나 입력하세요!

"panacea" in Vietnamese

thuốc chữa bách bệnhgiải pháp vạn năng

Definition

‘Thuốc chữa bách bệnh’ là thứ được tin là giải quyết mọi vấn đề hoặc chữa mọi bệnh, nhưng trên thực tế hiếm khi có giải pháp hoàn hảo như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc thảo luận học thuật, thường dùng để diễn tả sự nghi ngờ về một giải pháp 'vạn năng'.

Examples

Some people think technology is a panacea for all problems.

Một số người nghĩ công nghệ là **thuốc chữa bách bệnh** cho mọi vấn đề.

There is no panacea for stress; different things help different people.

Không có **thuốc chữa bách bệnh** cho căng thẳng; mỗi người hợp với cách khác nhau.

The doctor said there was no single panacea to cure every illness.

Bác sĩ nói rằng không có **thuốc chữa bách bệnh** duy nhất cho mọi bệnh tật.

Online learning isn’t a panacea, but it can help students in many ways.

Học trực tuyến không phải là **thuốc chữa bách bệnh**, nhưng có thể giúp ích nhiều cho học sinh.

We hoped the new policy would be a panacea, but it only fixed a few issues.

Chúng tôi hy vọng chính sách mới sẽ là **giải pháp vạn năng**, nhưng nó chỉ giải quyết được một vài vấn đề.

People search for a panacea for aging, but none has been found yet.

Mọi người tìm kiếm **thuốc chữa bách bệnh** cho lão hóa, nhưng vẫn chưa có.