"pampas" in Vietnamese
Definition
Pampa là vùng đồng cỏ lớn, bằng phẳng ở Nam Mỹ, chủ yếu tại Argentina, Uruguay và miền nam Brazil, nổi tiếng với đất đai màu mỡ và chăn nuôi gia súc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'pampa' luôn dùng ở dạng số nhiều và chỉ nói về thảo nguyên vùng Nam Mỹ. Thường liên quan đến chăn nuôi bò, văn hóa gaucho và đời sống nông thôn Nam Mỹ; không dùng cho đồng cỏ ở nơi khác.
Examples
Many cattle live in the pampas.
Nhiều con bò sống ở **pampa**.
The pampas are famous for their rich soil.
**Pampa** nổi tiếng với đất đai màu mỡ.
The pampas stretch across Argentina and Uruguay.
**Pampa** trải dài khắp Argentina và Uruguay.
Travelers love watching sunsets over the pampas.
Khách du lịch thích ngắm hoàng hôn trên **pampa**.
The pampas have inspired many South American poets and artists.
**Pampa** đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ và nghệ sĩ Nam Mỹ.
Life on the pampas moves at a slower, peaceful pace.
Cuộc sống trên **pampa** diễn ra chậm rãi, yên bình.