"palpation" in Vietnamese
Definition
Đây là phương pháp y tế, bác sĩ hoặc y tá dùng tay sờ vào các bộ phận trên cơ thể bạn để kiểm tra xem có gì bất thường không.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chuyên ngành y tế, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với các cụm như 'sờ nắn bụng' hoặc 'sờ nắn nhẹ nhàng'. Không nhầm với từ chỉ tim đập nhanh.
Examples
The doctor used palpation to check for pain in my abdomen.
Bác sĩ dùng **sờ nắn** để kiểm tra xem bụng tôi có đau không.
Palpation can help find lumps that you might not notice yourself.
**Sờ nắn** có thể giúp phát hiện các khối u mà bạn có thể không tự cảm nhận được.
Nurses use palpation to check your pulse during a check-up.
Y tá dùng **sờ nắn** để kiểm tra mạch đập trong khi khám sức khỏe.
During the exam, the doctor performed gentle palpation to avoid causing discomfort.
Trong lúc khám, bác sĩ tiến hành **sờ nắn** nhẹ nhàng để tránh gây khó chịu.
Sometimes, palpation is all a doctor needs to make a diagnosis.
Đôi khi, chỉ cần **sờ nắn** là bác sĩ đã có thể chẩn đoán được bệnh.
I was nervous, but the palpation only took a few seconds and didn’t hurt at all.
Tôi lo lắng, nhưng **sờ nắn** chỉ mất vài giây và hoàn toàn không đau.