아무 단어나 입력하세요!

"palmers" in Vietnamese

người hành hương (cầm cành cọ)

Definition

Chỉ người thời trung cổ đi hành hương tôn giáo và mang về cành cọ làm bằng chứng. Cũng có thể chỉ người mang lá cọ vì lý do tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử, thường xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu về châu Âu thời trung cổ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

In medieval times, palmers walked long distances to holy sites.

Thời trung cổ, các **người hành hương** đã đi bộ nhiều khoảng cách xa đến các địa điểm linh thiêng.

Palmers often brought back palm branches from their journey.

**Người hành hương** thường mang theo cành cọ từ chuyến đi của họ.

The church welcomed home the tired palmers.

Nhà thờ chào đón các **người hành hương** mệt mỏi trở về.

Stories about palmers have inspired many medieval legends.

Những câu chuyện về **người hành hương** đã truyền cảm hứng cho nhiều truyền thuyết trung cổ.

It was easy to spot palmers by the palm leaves they carried.

Có thể nhận ra **người hành hương** qua những cành cọ họ mang theo.

Modern tourists are sometimes called 'new palmers' for seeking spiritual journeys.

Khách du lịch hiện đại đôi khi được gọi là 'những **người hành hương** mới' vì họ đi tìm những chuyến hành trình tâm linh.