아무 단어나 입력하세요!

"palma" in Vietnamese

lòng bàn taycây cọ

Definition

'Palma' có thể chỉ lòng bàn tay hoặc một loại cây ở vùng nhiệt đới gọi là cây cọ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lòng bàn tay' dùng trong ngữ cảnh cơ thể người; 'cây cọ' cho loại cây. Phân biệt dựa vào ngữ cảnh và tránh nhầm với 'psalm' (thánh ca).

Examples

She put the coin in her palma.

Cô ấy đặt đồng xu vào **lòng bàn tay** của mình.

The palma tree grows near the beach.

Cây **cọ** mọc gần bãi biển.

He drew a smiley face on his palma.

Anh ấy vẽ mặt cười lên **lòng bàn tay** của mình.

She clapped her palmas loudly at the concert.

Cô ấy vỗ **lòng bàn tay** thật to ở buổi hòa nhạc.

Tourists love taking photos under the tall palma trees.

Khách du lịch thích chụp ảnh dưới những cây **cọ** cao.

He can balance a book on his palma for a long time.

Anh ấy có thể giữ thăng bằng một cuốn sách trên **lòng bàn tay** của mình trong thời gian dài.