아무 단어나 입력하세요!

"palindrome" in Vietnamese

từ đối xứngsố đối xứng (palindrome)

Definition

Một từ, cụm từ hoặc số đọc xuôi hay ngược đều giống nhau, ví dụ như 'level' hay 'madam'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chơi chữ, câu đố hoặc khi nói về các đặc điểm thú vị của ngôn ngữ. Có thể áp dụng cho từ, cụm từ hoặc số.

Examples

'Racecar' is a palindrome.

'Racecar' là một **từ đối xứng**.

The word 'level' is a simple palindrome.

Từ 'level' là một **từ đối xứng** đơn giản.

A number like 12321 is called a palindrome.

Một số như 12321 được gọi là **số đối xứng**.

Did you know 'madam' is a palindrome?

Bạn có biết 'madam' là một **từ đối xứng** không?

I'm trying to find another cool palindrome for this puzzle.

Tôi đang cố tìm một **từ đối xứng** thú vị khác cho câu đố này.

Some people create entire sentences that are a palindrome—it's pretty impressive!

Có người còn tạo cả câu dài là **từ đối xứng**—thật ấn tượng!