아무 단어나 입력하세요!

"paler" in Vietnamese

nhạt hơntái hơn

Definition

Dạng so sánh của 'pale', dùng khi ai đó hoặc thứ gì đó trông nhạt màu hoặc ít sắc hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với da mặt người (vì sợ, bệnh hay sốc) hoặc vật gì đó bị phai màu. Không nhầm với 'pail' (xô) hay 'peeler' (dụng cụ gọt vỏ).

Examples

She looks paler than usual today.

Hôm nay cô ấy trông **nhạt hơn** bình thường.

The paint on the wall is paler after years in the sun.

Sơn trên tường đã **nhạt hơn** sau nhiều năm dưới nắng.

He turned paler when he heard the news.

Khi nghe tin, anh ấy trở nên **tái hơn**.

After being sick for a week, she looked even paler than before.

Sau một tuần ốm, cô ấy còn trông **nhạt hơn** trước.

Is it just me, or is the sky a bit paler this morning?

Có phải chỉ mình tôi không, chứ bầu trời sáng nay hình như **nhạt hơn** một chút?

"Wow, you look paler than usual—are you alright?"

"Ôi, bạn trông **nhạt hơn** thường ngày—có ổn không đấy?"