"palazzo" in Vietnamese
Definition
'Palazzo' là một tòa nhà lớn, sang trọng theo phong cách Ý, thường dùng làm nơi ở, văn phòng hoặc địa điểm công cộng. Từ này cũng chỉ phong cách kiến trúc lấy cảm hứng từ các cung điện thời Phục Hưng Ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong bối cảnh du lịch, nghệ thuật và kiến trúc, đặc biệt khi nói về các công trình lịch sử ở Ý. Không nên nhầm với ‘palace’ vì ‘palazzo’ chỉ mang tính Ý và không nhất thiết phải là hoàng gia.
Examples
The Italian city is famous for its beautiful palazzos.
Thành phố Ý này nổi tiếng với các **palazzo** tuyệt đẹp.
A palazzo often has grand staircases and high ceilings.
Một **palazzo** thường có cầu thang lớn và trần nhà cao.
They visited a historic palazzo during their trip to Venice.
Họ đã thăm một **palazzo** lịch sử trong chuyến đi Venice.
The new art museum is designed in the style of a Renaissance palazzo.
Viện bảo tàng nghệ thuật mới được xây dựng theo phong cách **palazzo** Phục Hưng.
Her office is inside a 16th-century palazzo right by the canal.
Văn phòng của cô ấy nằm bên trong một **palazzo** thế kỷ 16 cạnh con kênh.
People say the grandest palazzo in town hosts the best parties.
Người ta nói **palazzo** lộng lẫy nhất thị trấn tổ chức các bữa tiệc tuyệt vời nhất.