아무 단어나 입력하세요!

"palatine" in Vietnamese

vòm miệng (giải phẫu học)bá tước (lịch sử châu Âu)

Definition

'Palatine' có thể chỉ các cấu trúc gần vòm miệng trong cơ thể hoặc một chức danh quý tộc/cai trị đặc biệt ở châu Âu thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc lịch sử. Đối với giải phẫu, như 'palatine bone'; còn lịch sử chỉ chức vụ quý tộc, hiếm thấy ngoài các ngữ cảnh này.

Examples

The palatine bone forms part of the roof of your mouth.

Xương **vòm miệng** tạo nên một phần vòm miệng của bạn.

A palatine nerve runs near the upper teeth.

Một dây thần kinh **vòm miệng** chạy gần răng trên.

The palatine hill in Rome is a famous site.

Đồi **Palatine** ở Rome là một địa điểm nổi tiếng.

The dentist said my palatine arch is healthy.

Nha sĩ nói vòm **vòm miệng** của tôi khỏe mạnh.

In medieval times, a palatine could rule a large region on behalf of a king.

Thời trung cổ, một **bá tước** có thể cai quản một vùng lớn thay mặt cho nhà vua.

Some rare diseases affect the palatine tissues in the mouth.

Một số bệnh hiếm ảnh hưởng đến mô **vòm miệng** trong miệng.