"palates" in Vietnamese
Definition
‘Palates’ là dạng số nhiều của ‘palate’, chủ yếu chỉ khẩu vị, sở thích về vị và mùi vị của con người; đôi khi còn có nghĩa là vòm miệng trong giải phẫu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Palates' thường nói về khẩu vị, sự yêu thích món ăn hoặc vị phức tạp của ai đó, ví dụ 'refined palates'. Không được nhầm với 'palette' (bảng màu) hoặc 'pallet' (tấm kê hàng). Thường dùng khi nói về ẩm thực, rượu vang.
Examples
Some people have very sensitive palates.
Một số người có **khẩu vị** rất nhạy cảm.
Spicy foods are not for all palates.
Món cay không hợp với tất cả các **khẩu vị**.
Children’s palates can change as they grow up.
**Khẩu vị** của trẻ em có thể thay đổi khi chúng lớn lên.
Our guests have different palates, so let’s prepare a variety of dishes.
Khách của chúng ta có các **khẩu vị** khác nhau, nên hãy chuẩn bị nhiều món ăn đa dạng.
Chefs create new flavors to surprise modern palates.
Các đầu bếp tạo ra hương vị mới để làm ngạc nhiên các **khẩu vị** hiện đại.
Wine lovers often have very developed palates.
Những người yêu rượu vang thường có **khẩu vị** rất phát triển.