아무 단어나 입력하세요!

"pakistanis" in Vietnamese

người Pakistan

Definition

Những người đến từ Pakistan hoặc có quốc tịch Pakistan.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở số nhiều để chỉ nhóm người cả nam và nữ. Hay đi kèm với các từ chỉ định như 'young Pakistanis', 'Pakistani students'. Không nhầm với 'Pakistan' (quốc gia). Dạng số ít là 'người Pakistan'.

Examples

Many Pakistanis live in large cities.

Nhiều **người Pakistan** sống ở các thành phố lớn.

Pakistanis often celebrate Eid with family and friends.

**Người Pakistan** thường ăn mừng lễ Eid với gia đình và bạn bè.

Some Pakistanis speak more than one language.

Một số **người Pakistan** nói được nhiều hơn một ngôn ngữ.

A lot of Pakistanis move abroad to study or work.

Nhiều **người Pakistan** ra nước ngoài để học hoặc làm việc.

Do you know any Pakistanis in your neighborhood?

Bạn có biết **người Pakistan** nào trong khu phố của mình không?

Pakistanis are known for their hospitality and rich culture.

**Người Pakistan** nổi tiếng với lòng hiếu khách và nền văn hóa phong phú.