아무 단어나 입력하세요!

"paiute" in Vietnamese

Paiute

Definition

Paiute chỉ nhóm các dân tộc bản địa sinh sống ở phía tây Hoa Kỳ và ngôn ngữ mà họ sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Paiute' được dùng để nói về người hoặc ngôn ngữ, và luôn viết hoa. Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn hóa.

Examples

The Paiute live in the western United States.

Người **Paiute** sống ở phía tây Hoa Kỳ.

The Paiute language is still spoken today.

Ngôn ngữ **Paiute** vẫn còn được sử dụng đến ngày nay.

Some museums show traditional Paiute clothing.

Một số bảo tàng trưng bày trang phục truyền thống của **Paiute**.

I met a member of the Paiute tribe at a cultural festival.

Tôi đã gặp một thành viên của bộ tộc **Paiute** tại một lễ hội văn hóa.

The history of the Paiute is fascinating and full of tradition.

Lịch sử của **Paiute** rất hấp dẫn và giàu truyền thống.

Have you heard any stories passed down in Paiute families?

Bạn đã từng nghe chuyện truyền lại trong các gia đình **Paiute** chưa?