아무 단어나 입력하세요!

"paisano" in Vietnamese

đồng hương

Definition

Người đến từ cùng một quốc gia, vùng miền hoặc quê quán như bạn; người cùng gốc gác.

Usage Notes (Vietnamese)

'đồng hương' chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự gần gũi với người cùng quê.

Examples

My new neighbor is a paisano from my hometown.

Người hàng xóm mới của tôi là **đồng hương** với tôi ở quê nhà.

He greeted me like a true paisano.

Anh ấy chào tôi như một **đồng hương** thực thụ.

We met a paisano at the festival.

Chúng tôi đã gặp một **đồng hương** tại lễ hội.

Whenever I meet a paisano abroad, we instantly connect.

Mỗi khi gặp một **đồng hương** ở nước ngoài, chúng tôi liền kết nối.

It's great having a paisano to share stories and traditions with.

Thật tuyệt khi có một **đồng hương** để chia sẻ những câu chuyện và truyền thống.

She called me 'her paisano' when she found out we were from the same town.

Khi biết chúng tôi cùng quê, cô ấy gọi tôi là '**đồng hương**' của cô ấy.