아무 단어나 입력하세요!

"pais" in Vietnamese

bốcha

Definition

'Pai' nghĩa là người cha, nam phụ huynh của một ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bố' thường dùng thân mật, 'cha' trang trọng hơn. Không nhầm với 'país' nghĩa là 'quốc gia' trong tiếng Bồ Đào Nha.

Examples

My pai works in a hospital.

**Bố** tôi làm việc ở bệnh viện.

The pai teaches his child to ride a bike.

**Bố** dạy con tập đi xe đạp.

Her pai loves to cook for the family.

**Bố** cô ấy rất thích nấu ăn cho gia đình.

Whenever I’m in trouble, I call my pai first.

Bất cứ khi nào gặp khó khăn, tôi gọi cho **bố** trước tiên.

My pai has the best sense of humor.

**Bố** tôi có khiếu hài hước tuyệt nhất.

Can you believe my pai built this whole house by himself?

Bạn có tin **bố** tôi tự mình xây cả căn nhà này không?