아무 단어나 입력하세요!

"paintings" in Vietnamese

bức tranhtranh vẽ

Definition

Tranh là tác phẩm nghệ thuật được vẽ bằng sơn lên bề mặt như vải, giấy hoặc gỗ. Từ này thường chỉ những tác phẩm hoàn chỉnh trưng bày ở nhà, bảo tàng hoặc phòng tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bức tranh' là danh từ đếm được: 'một bức tranh', 'ba bức tranh'. 'Painting' cũng có thể chỉ hoạt động vẽ tranh (ví dụ: 'Tôi thích vẽ tranh'). Nên chú ý ngữ cảnh.

Examples

She bought two paintings for her living room.

Cô ấy đã mua hai **bức tranh** cho phòng khách của mình.

These paintings are very colorful.

Những **bức tranh** này rất nhiều màu sắc.

I could spend hours looking at those paintings.

Tôi có thể dành hàng giờ chỉ để ngắm những **bức tranh** đó.

The museum has many paintings from the 19th century.

Bảo tàng có rất nhiều **bức tranh** từ thế kỷ 19.

His apartment is full of old paintings he found at street markets.

Căn hộ của anh ấy đầy các **bức tranh** cũ mà anh ấy tìm thấy ở chợ đường phố.

The gallery rotates its paintings every few months, so there's always something new to see.

Phòng tranh thay đổi các **bức tranh** vài tháng một lần nên lúc nào cũng có cái mới để xem.