아무 단어나 입력하세요!

"paintbrush" in Vietnamese

cọ vẽ

Definition

Cọ vẽ là dụng cụ có cán và lông, dùng để tô hoặc sơn màu lên các bề mặt như giấy, vải hoặc tường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ và sơn trang trí nhà cửa. Có nhiều loại và kích cỡ khác nhau, ví dụ 'cọ vẽ mảnh', 'cọ vẽ lớn'. Không nên nhầm lẫn với 'bàn chải'.

Examples

She used a paintbrush to paint the picture.

Cô ấy đã dùng **cọ vẽ** để vẽ bức tranh.

Please clean the paintbrush after you finish.

Sau khi xong, hãy rửa sạch **cọ vẽ** nhé.

This paintbrush is too big for small details.

**Cọ vẽ** này quá lớn để vẽ các chi tiết nhỏ.

I can't find my favorite paintbrush anywhere!

Tôi không thể tìm thấy **cọ vẽ** yêu thích của mình ở đâu cả!

You need a different paintbrush for watercolors than for oil paints.

Bạn cần các loại **cọ vẽ** khác nhau cho màu nước và màu dầu.

Just dip your paintbrush in the color and get creative!

Chỉ cần nhúng **cọ vẽ** vào màu và sáng tạo thôi!