"paint a rosy picture" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó tốt đẹp hơn thực tế, thường bỏ qua các khó khăn hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thường được dùng để chỉ ai đó nói quá lên về điều gì, che giấu khó khăn thực tế.
Examples
He paints a rosy picture of his company, but there are many problems.
Anh ấy **vẽ ra viễn cảnh tươi sáng** về công ty của mình, nhưng thực ra có rất nhiều vấn đề.
Don't paint a rosy picture if people need to know the truth.
Đừng **vẽ ra viễn cảnh tươi sáng** nếu mọi người cần biết sự thật.
The report paints a rosy picture of our progress.
Báo cáo này **vẽ ra viễn cảnh tươi sáng** về sự tiến bộ của chúng ta.
Politicians often paint a rosy picture before elections to gain support.
Các chính trị gia thường **vẽ ra viễn cảnh tươi sáng** trước bầu cử để thu hút sự ủng hộ.
She didn't want to paint a rosy picture; she was honest about the difficulties.
Cô ấy không muốn **tô vẽ quá đẹp**; cô ấy thành thật về những khó khăn.
We shouldn't paint too rosy a picture when the facts are worrying.
Chúng ta không nên **vẽ ra viễn cảnh quá tươi đẹp** khi thực tế đáng lo ngại.