"paint a rosy picture" in Indonesian
Definition
Mô tả điều gì đó tốt đẹp hơn so với thực tế, thường bỏ qua những vấn đề hoặc khó khăn.
Usage Notes (Indonesian)
Thành ngữ này dùng cả trong tình huống trang trọng lẫn thân mật; thường để nói ai đó tô vẽ thực tế hoặc che giấu vấn đề.
Examples
He paints a rosy picture of his company, but there are many problems.
Anh ấy **vẽ một bức tranh tươi sáng** về công ty mình nhưng thực chất có nhiều vấn đề.
Don't paint a rosy picture if people need to know the truth.
Nếu mọi người cần biết sự thật thì đừng **vẽ một bức tranh tươi sáng**.
The report paints a rosy picture of our progress.
Báo cáo này **vẽ một bức tranh tươi sáng** về tiến bộ của chúng ta.
Politicians often paint a rosy picture before elections to gain support.
Các chính trị gia thường **vẽ một bức tranh tươi sáng** trước bầu cử để thu hút sự ủng hộ.
She didn't want to paint a rosy picture; she was honest about the difficulties.
Cô ấy không muốn **vẽ một bức tranh tươi sáng**; cô ấy thành thật về những khó khăn.
We shouldn't paint too rosy a picture when the facts are worrying.
Chúng ta không nên **vẽ một bức tranh tươi sáng quá mức** khi thực tế đáng lo ngại.