"paining" in Vietnamese
đau
Definition
Chỉ cảm giác đau về thể chất hoặc tinh thần, hoặc điều gì đó đang gây ra đau đớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'đau' dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần. Thường dùng 'bị đau' hay 'đang đau' thay vì động từ chủ động.
Examples
My knee is paining after I fell.
Đầu gối của tôi **đau** sau khi tôi bị ngã.
Her head has been paining all day.
Đầu cô ấy **đau** cả ngày hôm nay.
Is your tooth paining now?
Răng bạn bây giờ có **đau** không?
I’m sorry, my back started paining halfway through the walk.
Xin lỗi, lưng tôi bắt đầu **đau** giữa chừng khi đi bộ.
My heart is paining thinking about the bad news.
Trái tim tôi **đau** khi nghĩ đến tin xấu.
If your eye keeps paining, you should see a doctor.
Nếu mắt bạn cứ **đau**, bạn nên đi khám bác sĩ.