"paging" in Vietnamese
Definition
'Nhắn tin qua loa' là việc dùng hệ thống liên lạc hoặc điện tử để thông báo hoặc tìm ai đó. Trong máy tính, 'phân trang' là quản lý bộ nhớ thành các trang riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhắn tin qua loa' phổ biến ở bệnh viện, sân bay, văn phòng qua hệ thống loa. Trong công nghệ, dùng cho quản lý bộ nhớ. Không nhầm với 'lật trang sách'.
Examples
The nurse is paging Dr. Smith to the emergency room.
Y tá đang **nhắn tin qua loa** gọi bác sĩ Smith đến phòng cấp cứu.
They use paging to contact staff in the airport.
Họ dùng **nhắn tin qua loa** để liên lạc với nhân viên ở sân bay.
The computer's paging system manages memory efficiently.
Hệ thống **phân trang bộ nhớ** của máy tính quản lý bộ nhớ hiệu quả.
I tried paging you at the mall, but you didn’t respond.
Tôi đã thử **nhắn tin qua loa** cho bạn ở trung tâm mua sắm, nhưng bạn không phản hồi.
The hotel has a paging service for guests who forget their room key.
Khách sạn có dịch vụ **nhắn tin qua loa** cho khách quên chìa khóa phòng.
In modern operating systems, paging lets programs use more memory than is physically available.
Trong hệ điều hành hiện đại, **phân trang bộ nhớ** cho phép chương trình sử dụng nhiều bộ nhớ hơn bộ nhớ vật lý thực tế.