"page through" in Vietnamese
Definition
Lật nhanh các trang của một cuốn sách, tạp chí hoặc tài liệu, thường để tìm kiếm điều gì đó hoặc chỉ xem lướt qua nội dung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ không trang trọng, chủ yếu dùng với tài liệu in. 'Page through' thoáng hơn 'read through', tương tự 'flip through', thường chỉ cái nhìn lướt qua chứ không phải đọc kỹ.
Examples
I like to page through magazines while waiting.
Tôi thích **lướt qua** tạp chí khi chờ đợi.
She paged through the book quickly before buying it.
Cô ấy **lướt qua** cuốn sách nhanh chóng trước khi mua.
Please don't page through the documents with dirty hands.
Xin đừng **lướt qua** tài liệu bằng tay bẩn.
I just paged through last month's report—I didn't read it all.
Tôi chỉ **lướt qua** báo cáo tháng trước—không đọc hết đâu.
He likes to page through cookbooks for new recipe ideas.
Anh ấy thích **lướt qua** sách dạy nấu ăn để tìm ý tưởng món mới.
Sometimes I page through my old journals just for nostalgia.
Đôi khi tôi **lướt qua** nhật ký cũ chỉ để hoài niệm.