아무 단어나 입력하세요!

"paedophiles" in Vietnamese

kẻ ấu dâm

Definition

Những người bị hấp dẫn tình dục với trẻ em. Từ này được dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất rất nghiêm trọng, chỉ dùng trong bối cảnh pháp luật, y tế hoặc tin tức. Không dùng khi nói chuyện bình thường. Các cụm thường gặp như 'kẻ ấu dâm bị kết án', 'bảo vệ trẻ em khỏi kẻ ấu dâm'.

Examples

The police arrested several paedophiles last year.

Năm ngoái, cảnh sát đã bắt giữ một số **kẻ ấu dâm**.

Laws are strict to protect children from paedophiles.

Luật pháp rất nghiêm khắc để bảo vệ trẻ em khỏi **kẻ ấu dâm**.

There are special programs to help stop paedophiles.

Có các chương trình đặc biệt để giúp ngăn chặn **kẻ ấu dâm**.

Communities often worry about known paedophiles moving into their area.

Cộng đồng thường lo lắng về việc **kẻ ấu dâm** đã biết chuyển đến khu vực của họ.

Many websites block access to paedophiles to protect young users.

Nhiều trang web chặn **kẻ ấu dâm** để bảo vệ người dùng trẻ tuổi.

After being released, paedophiles are often monitored by authorities.

Sau khi được thả ra, **kẻ ấu dâm** thường bị cơ quan chức năng giám sát.