아무 단어나 입력하세요!

"paedophile" in Vietnamese

kẻ ấu dâm

Definition

Người trưởng thành có ham muốn tình dục với trẻ em được gọi là ấu dâm. Thuật ngữ này dùng cho những người bị hấp dẫn về mặt tình dục với trẻ vị thành niên.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ pháp lý và y học, không dùng làm lời xúc phạm hoặc trong trò chuyện thường ngày. Đừng nhầm với 'kẻ xâm hại trẻ em' vì 'kẻ ấu dâm' chỉ nói về xu hướng chứ không nhất thiết là hành động phạm tội.

Examples

A paedophile is a person who is attracted to children in a sexual way.

Một **kẻ ấu dâm** là người bị hấp dẫn về mặt tình dục với trẻ em.

Being a paedophile is considered a serious psychological disorder.

Việc là một **kẻ ấu dâm** được xem là một rối loạn tâm lý nặng.

Laws are strict against any crimes committed by a paedophile.

Luật pháp rất nghiêm ngặt đối với bất kỳ tội ác nào do **kẻ ấu dâm** gây ra.

It's important to report any suspected paedophile to the authorities immediately.

Cần báo cáo ngay cho nhà chức trách về bất kỳ **kẻ ấu dâm** nào bị nghi ngờ.

The community was shocked when they found out a paedophile had been living nearby.

Cộng đồng đã sốc khi biết một **kẻ ấu dâm** sống gần đó.

The documentary explains how a paedophile is identified and treated by professionals.

Bộ phim tài liệu giải thích cách các chuyên gia xác định và điều trị một **kẻ ấu dâm**.