"padres" in Vietnamese
bố mẹ
Definition
'Padres' dùng để chỉ cả bố và mẹ, tức là bố mẹ của một người. Thường được sử dụng khi nói về hai phụ huynh cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về cả bố và mẹ cùng nhau, không phải chỉ bố hoặc mẹ riêng lẻ. Dùng nhiều trong cụm từ như 'bố mẹ tôi', 'bố mẹ của Lan'.
Examples
My padres are from Spain.
**Bố mẹ** tôi đến từ Tây Ban Nha.
Her padres work in the city.
**Bố mẹ** cô ấy làm việc ở thành phố.
I called my padres last night.
Tối qua tôi đã gọi cho **bố mẹ**.
Most padres worry about their kids' future.
Hầu hết **bố mẹ** đều lo lắng cho tương lai của con cái.
My padres always support my decisions.
**Bố mẹ** tôi luôn ủng hộ các quyết định của tôi.
It's hard when your padres live far away.
Thật khó khăn khi **bố mẹ** sống xa.