"pad out" in Vietnamese
Definition
Làm cho bài luận hoặc bài phát biểu dài hơn bằng cách thêm thông tin không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, thường mang nghĩa tiêu cực: thường chỉ dùng khi muốn tăng số từ, không phải thêm thông tin quan trọng. Chủ yếu gặp trong bài tập viết hoặc bài phát biểu.
Examples
He tried to pad out his essay with long quotes.
Anh ấy cố **kéo dài** bài luận bằng các trích dẫn dài.
Students sometimes pad out their reports to meet the word limit.
Học sinh đôi khi **kéo dài** báo cáo để đủ số từ quy định.
Don't pad out your speech with unnecessary details.
Đừng **kéo dài** bài phát biểu bằng chi tiết không cần thiết.
She had to pad out her article just to meet the editor's requirements.
Cô ấy đã phải **kéo dài** bài viết chỉ để đáp ứng yêu cầu của biên tập viên.
The movie felt like they tried to pad out the story to two hours.
Bộ phim cảm giác như họ cố **kéo dài** nội dung lên hai tiếng.
You can tell when someone is just trying to pad out an answer in class.
Bạn nhận ra ngay khi ai đó chỉ đang **kéo dài** câu trả lời trong lớp.