아무 단어나 입력하세요!

"pacts" in Vietnamese

hiệp ướcthỏa thuận

Definition

Các thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều người, nhóm, hoặc quốc gia, thường để hợp tác cùng nhau hoặc tránh đối đầu, xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiệp ước' hoặc 'thỏa thuận' thường dùng cho các thỏa thuận quan trọng, trang trọng, đặc biệt trong chính trị, pháp lý. Một số cụm thường gặp: 'ký hiệp ước', 'làm hiệp ước', 'phá vỡ hiệp ước'. Không nhầm với 'packs' (balo, túi).

Examples

Many countries have made pacts to promote peace.

Nhiều quốc gia đã ký các **hiệp ước** để thúc đẩy hòa bình.

The two leaders signed several pacts last year.

Hai nhà lãnh đạo đã ký một số **hiệp ước** vào năm ngoái.

Some pacts are about trade, while others focus on defense.

Một số **hiệp ước** liên quan đến thương mại, một số khác tập trung vào quốc phòng.

After months of negotiation, the companies finally reached several pacts.

Sau nhiều tháng đàm phán, các công ty cuối cùng cũng đạt được một số **thỏa thuận**.

Old friends sometimes create secret pacts just for fun.

Những người bạn cũ đôi khi tạo ra những **hiệp ước** bí mật chỉ để vui.

The organization was known for keeping its pacts once they were made.

Tổ chức này nổi tiếng vì luôn giữ đúng các **hiệp ước** sau khi đã ký kết.